Quay lại danh sách
Tôn giáo종교
Phật giáo và tín ngưỡng dân gian
불교와 민간 신앙
Tiếng Việt
Phật giáo là tôn giáo lớn nhất Việt Nam với khoảng 15 triệu tín đồ. Chùa chiền có mặt khắp cả nước, từ thành phố đến nông thôn. Người Việt thường đi chùa vào mùng 1 và rằm để cầu bình an, tài lộc. Tín ngưỡng dân gian thờ Mẫu (Mẫu Tam Phủ, Tứ Phủ) rất phổ biến ở miền Bắc. Hầu đồng là nghi lễ đặc sắc của tín ngưỡng thờ Mẫu, được UNESCO công nhận năm 2016.
한국어
불교는 약 1,500만 신도를 가진 베트남 최대 종교입니다. 사원은 도시부터 농촌까지 전국에 있습니다. 베트남인은 초하루와 보름에 절에 가서 평안과 재물을 빕니다. 민간 신앙의 마우(성모) 숭배(삼부, 사부)가 북부에서 매우 인기 있습니다. 하우드응은 마우 신앙의 독특한 의식으로 2016년 유네스코에 등재되었습니다.
Từ vựng chính
5 từ| Tiếng Việt | 한국어 | Phát âm |
|---|---|---|
| tôn giáo | 종교 | 톤 자오 |
| Phật giáo | 불교 | 펏 자오 |
| chùa | 사원/절 | 쭈아 |
| tín ngưỡng | 신앙 | 띤 응엉 |
| cầu bình an | 평안을 빌다 | 꺼우 빈 안 |