Quay lại danh sách
Lịch sử역사
Tóm tắt lịch sử Việt Nam
베트남 역사 개요
Tiếng Việt
Việt Nam có lịch sử hơn 4.000 năm, trải qua nhiều thời kỳ phong kiến và chiến tranh. Triều đại nổi bật: nhà Lý (1009-1225), nhà Trần (1225-1400), nhà Lê (1428-1788), nhà Nguyễn (1802-1945). Thực dân Pháp đô hộ Việt Nam từ 1858 đến 1954. Chiến tranh Việt Nam (1955-1975) kết thúc khi miền Bắc thống nhất miền Nam. Đổi Mới năm 1986 mở cửa kinh tế, đưa Việt Nam phát triển nhanh chóng.
한국어
베트남은 4,000년 이상의 역사를 가지며 여러 봉건시대와 전쟁을 겪었습니다. 주요 왕조: 리(1009-1225), 쩐(1225-1400), 레(1428-1788), 응우옌(1802-1945). 프랑스가 1858년부터 1954년까지 베트남을 식민 지배했습니다. 베트남 전쟁(1955-1975)은 북부가 남부를 통일하며 끝났습니다. 1986년 도이머이(쇄신) 정책으로 경제를 개방하여 베트남이 빠르게 발전했습니다.
Từ vựng chính
5 từ| Tiếng Việt | 한국어 | Phát âm |
|---|---|---|
| lịch sử | 역사 | 릭 쓰 |
| triều đại | 왕조 | 찌에우 다이 |
| thực dân | 식민 | 턱 전 |
| thống nhất | 통일 | 통 녓 |
| Đổi Mới | 도이머이(쇄신) | 도이 모이 |