Quay lại danh sách
Thông tin cơ bản기본 정보
Thông tin cơ bản về Việt Nam
베트남 기본 정보
Tiếng Việt
Việt Nam có tên chính thức là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, thủ đô là Hà Nội. Diện tích 331.212 km², dân số khoảng 100 triệu người (năm 2024). Đơn vị tiền tệ là đồng Việt Nam (VND), 1 USD ≈ 25.000 VND. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Việt, dùng bảng chữ cái Latinh. Việt Nam là thành viên ASEAN, APEC và có quan hệ ngoại giao với 190 quốc gia.
한국어
베트남의 공식 명칭은 베트남 사회주의 공화국이며, 수도는 하노이입니다. 면적은 331,212km², 인구는 약 1억 명(2024년 기준)입니다. 화폐 단위는 베트남 동(VND)이며, 1달러 ≈ 25,000동입니다. 공식 언어는 베트남어로, 라틴 문자를 사용합니다. 베트남은 ASEAN, APEC 회원국이며 190개국과 외교 관계를 맺고 있습니다.
Từ vựng chính
5 từ| Tiếng Việt | 한국어 | Phát âm |
|---|---|---|
| thủ đô | 수도 | 투 도 |
| diện tích | 면적 | 지엔 띡 |
| dân số | 인구 | 전 소 |
| tiền tệ | 화폐 | 띠엔 떼 |
| ngôn ngữ | 언어 | 응온 응 |