Quay lại danh sách
Chào hỏi인사법
Chào hỏi theo vai vế
서열에 따른 인사
Tiếng Việt
Hệ thống xưng hô tiếng Việt rất phức tạp, phản ánh quan hệ gia đình và xã hội. Người nhỏ tuổi xưng "em" hoặc "con" với người lớn, gọi họ là "anh", "chị", "bác". Trong gia đình, trẻ em gọi ông bà là "ông", "bà", cha mẹ là "ba", "mẹ". Khi gặp người lạ, dùng "anh" hoặc "chị" là an toàn nhất. Người Việt thường hỏi "Tên anh/chị là gì?" ngay khi gặp lần đầu để xác định cách xưng hô.
한국어
베트남어의 호칭 체계는 매우 복잡하며 가족 및 사회적 관계를 반영합니다. 어린 사람은 연장자에게 "엠" 또는 "꼰"으로 자신을 지칭하고, 상대를 "안", "찌", "박"으로 부릅니다. 가족에서 아이들은 조부모를 "옹", "바", 부모를 "바", "메"라고 부릅니다. 낯선 사람을 만날 때 "안"이나 "찌"를 사용하는 것이 가장 안전합니다. 베트남 사람들은 처음 만나면 호칭을 정하기 위해 이름을 바로 묻습니다.
Từ vựng chính
6 từ| Tiếng Việt | 한국어 | Phát âm |
|---|---|---|
| anh | 형/오빠 (남성 호칭) | 안 |
| chị | 언니/누나 (여성 호칭) | 찌 |
| em | 동생 (연하 호칭) | 엠 |
| bác | 삼촌/아저씨 | 박 |
| ông | 할아버지 | 옹 |
| bà | 할머니 | 바 |